Mẹo nhận diện: Nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống: mạo từ thường gọi danh từ, còn danh từ thường cần tính từ đứng trước để bổ nghĩa.
Danh từ (noun)
a/an/the + (adjective) + nounDanh từ gọi tên người, vật, nơi chốn hoặc ý tưởng. Danh từ đếm được số ít thường cần a, an hoặc the.
Cách dùng chi tiết
- Danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc phần bổ nghĩa sau động từ be.
- Danh từ đếm được số ít thường cần một từ hạn định như a, an, the, this hoặc my; danh từ không đếm được không dùng a/an.
Dấu hiệu nhận biết
- Thường đứng sau a/an/the, tính từ sở hữu hoặc một tính từ miêu tả.
- Có thể làm chủ ngữ trước động từ hoặc tân ngữ sau động từ/giới từ.
Lỗi sai và cách sửa
She gave an impressive present.
She gave an impressive presentation.
Vì sao: Present là món quà; presentation mới là danh từ chỉ bài thuyết trình trong ngữ cảnh này.
Ví dụ theo từng trường hợp (3)
- 1
She gave an impressive presentation.
Cô ấy đã có một bài thuyết trình ấn tượng.
Vì sao dùng: Presentation là danh từ đếm được số ít, đứng sau mạo từ an và tính từ impressive.
- 2
A healthy diet requires careful planning.
Một chế độ ăn lành mạnh đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
Vì sao dùng: Diet là danh từ làm chủ ngữ; healthy là tính từ đứng trước để mô tả danh từ.
- 3
The committee discussed the proposal after lunch.
Ủy ban đã thảo luận đề xuất sau bữa trưa.
Vì sao dùng: Proposal là tân ngữ sau discussed; lunch là danh từ đứng sau giới từ after.
Tính từ (adjective)
be/become/seem + adjective | adjective + nounTính từ mô tả danh từ. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối như be, become và seem.
Cách dùng chi tiết
- Tính từ không đổi theo số ít hoặc số nhiều: a useful tool và useful tools đều dùng useful.
- Sau các động từ nối như look, feel, sound, become và seem, chọn tính từ để mô tả chủ ngữ.
Dấu hiệu nhận biết
- Đứng trước danh từ để miêu tả danh từ: an effective solution.
- Đứng sau be, seem, become, feel, look hoặc sound: the plan seems effective.
Lỗi sai và cách sửa
The course is use.
The course is useful.
Vì sao: Sau is cần tính từ useful, không dùng động từ/danh từ use.
Ví dụ theo từng trường hợp (3)
- 1
The new system is reliable.
Hệ thống mới đáng tin cậy.
Vì sao dùng: Reliable đứng sau động từ nối is và mô tả chủ ngữ the new system.
- 2
We need a practical solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp thiết thực cho vấn đề này.
Vì sao dùng: Practical đứng trước danh từ solution.
- 3
The instructions seem confusing at first.
Ban đầu, các hướng dẫn có vẻ khó hiểu.
Vì sao dùng: Confusing đứng sau động từ nối seem và mô tả instructions.
Trạng từ (adverb)
adverb + verb/adjective/adverbTrạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Nhiều trạng từ có đuôi -ly, nhưng friendly và lovely là tính từ.
Cách dùng chi tiết
- Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ; trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước tính từ/trạng từ khác.
- Trạng từ tần suất như usually đứng trước động từ thường nhưng sau động từ be: usually arrives, is usually ready.
Dấu hiệu nhận biết
- Bổ nghĩa cho động từ và thường trả lời câu hỏi như thế nào: speak clearly.
- Nhiều trạng từ có đuôi -ly, nhưng fast, hard, late không thêm -ly trong nghĩa thông dụng.
Lỗi sai và cách sửa
She speaks English fluent.
She speaks English fluently.
Vì sao: Từ bổ nghĩa cho speaks phải là trạng từ fluently.
Ví dụ theo từng trường hợp (4)
- 1
The team completed the task remarkably quickly.
Nhóm đã hoàn thành nhiệm vụ nhanh một cách đáng kể.
Vì sao dùng: Quickly bổ nghĩa cho completed; remarkably tiếp tục bổ nghĩa về mức độ cho quickly.
- 2
She explained the process clearly.
Cô ấy giải thích quy trình một cách rõ ràng.
Vì sao dùng: Clearly bổ nghĩa cho hành động explained.
- 3
The deadline is extremely tight.
Thời hạn cực kỳ gấp.
Vì sao dùng: Extremely là trạng từ mức độ, bổ nghĩa cho tính từ tight.
- 4
Our tutor is usually punctual.
Gia sư của chúng tôi thường đúng giờ.
Vì sao dùng: Usually đứng sau is nhưng trước tính từ punctual.
Bẫy thường gặp
- Không chọn từ chỉ vì thấy đuôi -ly; hãy kiểm tra chức năng của từ trong câu.
- Sau giới từ thường là danh từ, đại từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.